Looking up...
She finished her project ahead of schedule.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
Trước, sớm hơn một thời gian hoặc vị trí nào đó.
The train arrived ahead of time.
Tàu hỏa đến trước giờ.
He is always ahead of the competition.
Anh ấy luôn dẫn đầu trước đối thủ.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí.
Dùng 'ahead of' để chỉ thời gian hoặc vị trí, không dùng để chỉ sự vượt trội trong khả năng.
'Ahead of' thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí, ví dụ: 'ahead of schedule' (trước thời hạn) hoặc 'ahead of the competition' (trước đối thủ).
Từ ghép từ 'ahead' (trước) và 'of' (của), có nghĩa là 'trước' một thời gian hoặc vị trí nào đó.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí, có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.