before

/bɪˈfɔːr/
trước khi

You should finish your homework before dinner.

Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi ăn tối.


chung

ở thời điểm sớm hơn một sự kiện hoặc hành động khác

She always arrives before the meeting starts.

Cô ấy luôn đến trước khi cuộc họp bắt đầu.

I had never seen such a thing before.

Trước đây tôi chưa bao giờ nhìn thấy thứ gì như vậy.

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra trước.

chung

ở phía trước (vị trí)

The car stopped before the traffic light.

Chiếc xe dừng lại trước đèn giao thông.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa thời gian.

chung

trong quá khứ

I remember that day before I moved here.

Tôi nhớ ngày đó trước khi tôi chuyển đến đây.

Thường dùng trong câu kể chuyện hoặc hồi tưởng.

Cụm từ kết hợp

before longchẳng bao lâu nữabefore nowtrước đâythe day before yesterdayhôm kia

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

before the factcụm từ
trước khi sự việc xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng 'before' trong câu điều kiện

Dùng 'before' để chỉ thời gian xảy ra trước một hành động khác. Ví dụ: 'Wash your hands before you eat.' (Rửa tay trước khi ăn.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'before' và 'ago'

'Before' dùng với mốc thời gian cụ thể hoặc hành động, trong khi 'ago' chỉ khoảng thời gian đã trôi qua tính từ hiện tại. Ví dụ: 'I saw her before the meeting.' (Tôi đã gặp cô ấy trước cuộc họp.) vs 'I saw her two hours ago.' (Tôi đã gặp cô ấy hai giờ trước.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'beforan', kết hợp 'be-' (gần) + 'fore' (trước). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'bi' + 'fora'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: thời gian, vị trí, thứ tự, hoặc để giới thiệu mệnh đề phụ. Không dùng 'before' để chỉ vị trí khi không có sự so sánh về thời gian.

Phân tích từ

be-
gần, tại
prefix
+
-fore
trước
root
Từ Điển Anh Việt