before
trước khiYou should finish your homework before dinner.
Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi ăn tối.
ở thời điểm sớm hơn một sự kiện hoặc hành động khác
She always arrives before the meeting starts.
Cô ấy luôn đến trước khi cuộc họp bắt đầu.
I had never seen such a thing before.
Trước đây tôi chưa bao giờ nhìn thấy thứ gì như vậy.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra trước.
ở phía trước (vị trí)
The car stopped before the traffic light.
Chiếc xe dừng lại trước đèn giao thông.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa thời gian.
trong quá khứ
I remember that day before I moved here.
Tôi nhớ ngày đó trước khi tôi chuyển đến đây.
Thường dùng trong câu kể chuyện hoặc hồi tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'before' trong câu điều kiện
Dùng 'before' để chỉ thời gian xảy ra trước một hành động khác. Ví dụ: 'Wash your hands before you eat.' (Rửa tay trước khi ăn.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'before' và 'ago'
'Before' dùng với mốc thời gian cụ thể hoặc hành động, trong khi 'ago' chỉ khoảng thời gian đã trôi qua tính từ hiện tại. Ví dụ: 'I saw her before the meeting.' (Tôi đã gặp cô ấy trước cuộc họp.) vs 'I saw her two hours ago.' (Tôi đã gặp cô ấy hai giờ trước.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'beforan', kết hợp 'be-' (gần) + 'fore' (trước). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'bi' + 'fora'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh: thời gian, vị trí, thứ tự, hoặc để giới thiệu mệnh đề phụ. Không dùng 'before' để chỉ vị trí khi không có sự so sánh về thời gian.