Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aide

aide

/eɪd/
trợ lý

She works as a presidential aide.

Cô ấy làm trợ lý cho tổng thống.


trang trọng

người phụ tá, trợ lý (thường trong chính trị, quân đội hoặc tổ chức)

The senator's aide briefed him on the latest developments.

Trợ lý của thượng nghị sĩ đã cung cấp thông tin mới nhất cho ông ấy.

A military aide accompanied the general on his tour.

Một sĩ quan phụ tá đã đi cùng tướng trong chuyến thị sát.

Thường dùng trong môi trường chính trị, quân sự hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho trợ lý cá nhân thông thường (thường là 'assistant').

Cụm từ kết hợp

presidential aidetrợ lý tổng thốngmilitary aidesĩ quan phụ tásenior aidetrợ lý cấp cao

Từ đồng nghĩa

assistanthelperadvisorattendant

Từ trái nghĩa

supervisorboss

Mẹo hay

Phân biệt 'aide' và 'assistant'

'Aide' thường ám chỉ trợ lý trong môi trường chuyên nghiệp hoặc cấp cao (chính trị, quân đội), trong khi 'assistant' dùng phổ biến hơn trong công việc hàng ngày (thư ký, trợ lý hành chính).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'aide'?

Sử dụng 'aide' khi nói về trợ lý trong các vị trí quan trọng, đặc biệt trong chính trị, quân đội, hoặc tổ chức lớn. Không dùng cho trợ lý cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'aide' (nghĩa là 'sự giúp đỡ'), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare' (giúp đỡ).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'assistant' (thường dùng trong công việc hàng ngày), 'aide' thường chỉ trợ lý trong các vị trí quan trọng, đặc biệt trong chính trị hoặc quân đội. Không dùng để chỉ trợ lý cá nhân (như trợ lý riêng).

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.