Looking up...
The country relies heavily on agricultural production.
Quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất nông nghiệp.
Thuộc về nông nghiệp, liên quan đến việc trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất thực phẩm.
Agricultural land is essential for food security.
Đất nông nghiệp là cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
Thường dùng để mô tả hoạt động, công nghệ hoặc chính sách liên quan đến nông nghiệp.
Từ này thường dùng để mô tả hoạt động hoặc lĩnh vực nông nghiệp, không dùng cho nông dân (người làm nông nghiệp).
Từ gốc Latin 'agricultura', kết hợp từ 'ager' (trường, ruộng) và 'cultura' (trồng trọt).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách, kinh tế hoặc khoa học nông nghiệp.