Looking up...
The organization provided aid to the disaster victims.
Tổ chức đã cung cấp sự giúp đỡ cho những nạn nhân thảm họa.
Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ, thường dưới dạng tiền bạc, thực phẩm, hoặc các nguồn lực khác.
International aid was sent to the war-torn country.
Trợ giúp quốc tế đã được gửi đến nước bị chiến tranh tàn phá.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị.
Động từ: giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.
Can you aid me with this task?
Bạn có thể giúp đỡ tôi với việc này không?
Dùng trong các tình huống hàng ngày.
Lưu ý rằng 'aid' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'help' dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Khi nói về trợ giúp chính thức, hãy sử dụng 'aid'. Trong cuộc sống hàng ngày, 'help' là lựa chọn tốt hơn.
Từ gốc Latin 'adiutare' có nghĩa là 'giúp đỡ'.
Trong tiếng Anh, 'aid' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức quốc tế hoặc chính phủ.