Looking up...
She received an acknowledgment for her hard work.
Cô ấy đã nhận được sự công nhận vì sự cố gắng của mình.
Sự công nhận hoặc xác nhận rằng một việc gì đó đã được nhận biết hoặc chấp nhận.
The author sent a letter of acknowledgment to the publisher.
Tác giả đã gửi một bức thư công nhận đến nhà xuất bản.
He gave a nod of acknowledgment to the audience.
Anh ta đã gật đầu để công nhận với khán giả.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng.
Sử dụng 'acknowledgment' trong các thư từ hoặc văn bản chính thức để thể hiện sự công nhận.
Đừng nhầm 'acknowledgment' với 'acknowledgement' (cả hai đều chính tả đúng, nhưng 'acknowledgment' được ưa chuộng hơn ở Mỹ).
Từ gốc tiếng Anh 'acknowledge' (công nhận) + hậu tố '-ment' (hành động).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, thư từ hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng và công nhận.