across

/əˈkrɒs/
ngang qua

She walked across the room to greet him.

Cô ấy đi ngang qua phòng để chào anh ấy.


chung

Từ một điểm đến một điểm khác ở phía bên kia của một không gian hoặc vật thể.

The river flows across the valley.

Con sông chảy ngang qua thung lũng.

Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí ngang qua một không gian.

chung

Trên khắp một diện tích hoặc phạm vi.

The news spread across the country.

Tin tức lan truyền khắp cả nước.

Dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phân bố rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

across the streetngang qua đườngacross the boardtrên toàn bộacross the roomngang qua phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'across' với động từ di chuyển

Thường dùng với động từ như walk, run, drive để chỉ chuyển động ngang qua một không gian.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'across' và 'over'

'Across' chỉ chuyển động ngang qua một không gian, còn 'over' có thể chỉ chuyển động từ trên xuống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'acros', có nghĩa là 'ngang qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với động từ di chuyển (walk, run, drive) hoặc để chỉ sự phân bố rộng rãi.

Phân tích từ

across
ngang qua
root
Từ Điển Anh Việt