Looking up...
She received international recognition for her work.
Cô ấy được công nhận quốc tế vì công việc của mình.
Sự công nhận hoặc nhận ra ai hoặc cái gì đó.
The company gave him recognition for his contributions.
Công ty đã công nhận những đóng góp của anh ấy.
Thường dùng trong các tình huống công việc hoặc xã hội.
Sự nhận ra một đặc điểm, một vấn đề hoặc một tình huống.
The doctor showed recognition of the symptoms.
Bác sĩ đã nhận ra các triệu chứng.
Thường dùng trong các tình huống y tế hoặc chuyên môn.
Trong tiếng Anh, 'recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
'Recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận hoặc nhận ra, còn 'acknowledgment' thường dùng để chỉ sự thừa nhận hoặc công nhận một sự thật.
Từ gốc Latin 'recognoscere' có nghĩa là 'nhận ra' hoặc 'xem xét lại'.
Trong tiếng Anh, 'recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận hoặc nhận ra. Trong tiếng Việt, 'sự công nhận' thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc, còn 'sự nhận ra' thường dùng trong các tình huống y tế hoặc chuyên môn.