Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recognition

recognition

/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
sự công nhận

She received international recognition for her work.

Cô ấy được công nhận quốc tế vì công việc của mình.


chung

Sự công nhận hoặc nhận ra ai hoặc cái gì đó.

The company gave him recognition for his contributions.

Công ty đã công nhận những đóng góp của anh ấy.

Thường dùng trong các tình huống công việc hoặc xã hội.

chung

Sự nhận ra một đặc điểm, một vấn đề hoặc một tình huống.

The doctor showed recognition of the symptoms.

Bác sĩ đã nhận ra các triệu chứng.

Thường dùng trong các tình huống y tế hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

receive recognitionnhận sự công nhậnpublic recognitionsự công nhận công khaiface recognitionnhận diện khuôn mặt

Từ đồng nghĩa

acknowledgmentacknowledgementrecognitionidentification

Từ trái nghĩa

ignorancedisregardneglect

Cụm từ liên quan

face recognitioncụm từ
nhận diện khuôn mặt
pattern recognitioncụm từ
nhận diện mẫu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Trong tiếng Anh, 'recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận trong các tình huống xã hội hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'recognition' và 'acknowledgment'

'Recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận hoặc nhận ra, còn 'acknowledgment' thường dùng để chỉ sự thừa nhận hoặc công nhận một sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recognoscere' có nghĩa là 'nhận ra' hoặc 'xem xét lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recognition' thường dùng để chỉ sự công nhận hoặc nhận ra. Trong tiếng Việt, 'sự công nhận' thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc, còn 'sự nhận ra' thường dùng trong các tình huống y tế hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-cogn-
nhận ra
root
+
-ition
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.