confirmation

/ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən/
xác nhận

She received a confirmation email after booking her flight.

Cô ấy nhận được một email xác nhận sau khi đặt vé máy bay.


trang trọng

Sự xác nhận hoặc việc xác thực một thông tin, quyết định hoặc sự kiện.

The manager gave his confirmation to the project proposal.

Quản lý đã cho sự xác nhận của mình về đề xuất dự án.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hợp đồng, giao dịch hoặc thông tin quan trọng.

religious

Lễ rửa tội trong Kitô giáo, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo Rôma.

The baby's confirmation ceremony was held at the local church.

Lễ rửa tội của bé được tổ chức tại nhà thờ địa phương.

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'confirmation' đề cập đến một nghi lễ quan trọng trong Kitô giáo.

Cụm từ kết hợp

confirmation emailemail xác nhậnconfirmation biasthuyết xác nhậnconfirmation hearingphiên nghe xác nhận

Cụm từ liên quan

confirmation biascụm từ
tendency to favor information that confirms pre-existing beliefs

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'confirmation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hợp đồng, giao dịch hoặc thông tin quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'confirmation' và 'verification'

'Confirmation' thường đề cập đến sự xác nhận một thông tin hoặc quyết định, trong khi 'verification' thường đề cập đến việc kiểm tra sự chính xác của thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'confirmation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confirmatio', có nghĩa là 'sự củng cố' hoặc 'sự xác nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'confirmation' thường được sử dụng để chỉ sự xác nhận một thông tin hoặc quyết định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'xác nhận'.

Phân tích từ

confirm
xác nhận
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt