acre
một đơn vị diện tích bằng 4.046,856 mét vuôngThe farm covers about 50 acres of land.
Trang trại bao gồm khoảng 50 mẫu đất.
trang trọng
Một đơn vị đo diện tích đất được sử dụng chủ yếu ở Anh, Mỹ và Canada, bằng 4.046,856 mét vuông (0,4047 hecta).
They bought a small house on a two-acre lot.
Họ mua một ngôi nhà nhỏ trên một khu đất hai mẫu.
Một mẫu thường được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp hoặc bất động sản.
Cụm từ kết hợp
acre of landmột khu đất một mẫusquare acremột mẫu vuông
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Đơn vị đo diện tích
Một mẫu bằng 4.046,856 mét vuông, tương đương với 0,4047 hecta.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æcer', có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất canh tác'.
Ghi chú sử dụng
Mẫu thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và nông nghiệp.
Từ Điển Anh Việt