Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acid

acid

/ˈæsɪd/
axit

The acid in lemons helps break down food.

Axit trong chanh giúp phân hủy thức ăn.


trang trọng

Chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có thể phản ứng với chất bazơ.

Sulfuric acid is commonly used in car batteries.

Axit sulfuric thường được sử dụng trong pin xe hơi.

Axit có thể gây ăn mòn kim loại và là một thành phần quan trọng trong hóa học.

Y học
Y học

Một chất có thể gây kích ứng hoặc tổn thương da hoặc mô.

The acid in stomach helps digest food but can cause heartburn if it refluxes.

Axit trong dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn nhưng có thể gây chua chát nếu ngược dòng.

Trong y học, axit có thể đề cập đến các chất như axit clohydric (axit hydrochloric) trong dạ dày.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một chất có thể gây ăn mòn kim loại hoặc các vật liệu khác.

Acid rain can damage buildings and ecosystems.

Mưa axit có thể gây hại cho các tòa nhà và hệ sinh thái.

Axit có thể gây ăn mòn kim loại và các vật liệu khác, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

strong acidaxit mạnhweak acidaxit yếuacid rainmưa axitstomach acidaxit dạ dày

Từ đồng nghĩa

alkalibase

Từ trái nghĩa

basealkali

Cụm từ liên quan

acid testcụm từ
kiểm tra nghiêm ngặt
acid triplóng
trải nghiệm với LSD

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'acid' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hóa học đến y học.

Quy tắc vàng

Hóa học

Trong hóa học, axit là chất có pH dưới 7 và có thể phản ứng với chất bazơ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'acid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acidus', có nghĩa là 'chua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'acid' thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học có tính axit, nhưng cũng có thể đề cập đến các chất gây kích ứng trong y học.

Phân tích từ

acid
chất có tính axit
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.