verschieden
/fɛɐ̯ˈʃiːdn̩/khác biệt, không giống nhau, đa dạng
Die Meinungen der Experten sind sehr verschieden.
Ý kiến của các chuyên gia rất khác nhau.
Es gibt verschiedene Arten von Blumen im Garten.
Có nhiều loại hoa khác nhau trong vườn.
một vài, vài ba (trong ngữ cảnh cụ thể)
Ich habe verschiedene Bücher gelesen.
Tôi đã đọc vài cuốn sách.
khác nhau về bản chất, đa dạng
Die Kultur verschiedener Länder ist faszinierend.
Nền văn hóa của các quốc gia khác nhau thật hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'verschieden' và 'unterschiedlich'
'Verschieden' nhấn mạnh sự đa dạng hoặc khác biệt tổng thể (ví dụ: 'verschiedene Länder' - nhiều quốc gia khác nhau). 'Unterschiedlich' nhấn mạnh sự khác biệt cụ thể giữa các đối tượng (ví dụ: 'unterschiedliche Meinungen' - những ý kiến khác nhau).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'verschieden' trong câu
1. Đứng trước danh từ: 'verschiedene Bücher' (nhiều cuốn sách khác nhau). 2. Đứng sau động từ: 'Die Bücher sind verschieden.' (Những cuốn sách này khác nhau). 3. Kết hợp với 'von': 'verschieden von etwas' (khác với cái gì đó).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'fersciod' (đa dạng, khác biệt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'fersk' (sạch sẽ, rõ ràng) kết hợp với hậu tố '-lich'. Từ này liên quan đến tiếng Anh 'fresh' và tiếng Hà Lan 'verschillend'.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Verschieden' thường đứng trước danh từ để chỉ sự đa dạng hoặc khác biệt. Có thể kết hợp với 'verschiedene' + danh từ số nhiều hoặc 'verschiedenes' + danh từ không đếm được. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'verschieden' có thể thay thế bằng 'divers' (từ tiếng Latinh, cũng phổ biến trong tiếng Đức). 3. Không nhầm lẫn với 'verschiedenartig' (đa dạng về loại hình) hoặc 'unterschiedlich' (khác nhau về chi tiết cụ thể). 4. Trong tiếng Việt, 'verschieden' thường dịch là 'khác nhau', 'đa dạng', hoặc 'vài ba' tùy ngữ cảnh.