Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gleich

/ɡlaɪç/
adjectiveadverb★Cơ bản— giống nhau
trang trọngthông thường

Giống nhau, tương tự nhau về ngoại hình, tính chất, hoặc đặc điểm nào đó.

Diese beiden Autos sind sich sehr ähnlich.

Hai chiếc xe này rất giống nhau.

Die Situation ist der von gestern sehr ähnlich.

Tình huống này rất giống với tình huống hôm qua.

💡

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

thông thường

Ngay lập tức, ngay sau đó (dùng như một từ nối thời gian).

Ich rufe dich gleich an.

Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau này.

Komm gleich her!

Đi ngay đến đây!

💡

Trong ngữ cảnh này, 'gleich' thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.

Cụm từ kết hợp

sich ähnlich seingiống nhaugleich danachngay sau đógleich hierngay đây

Từ đồng nghĩa

ähnlichvergleichbaridentischsofortunverzüglich

Từ trái nghĩa

unterschiedlichverschiedenunähnlich

Cụm từ liên quan

gleich und gleich gesellt sich gerntục ngữ
Người giống nhau thường thích gắn bó với nhau.

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gleich' để so sánh

Khi bạn muốn nói về sự giống nhau giữa hai vật, người, hoặc tình huống, bạn có thể dùng 'gleich' như một tính từ.

Sử dụng 'gleich' để chỉ thời gian

Khi bạn muốn nói về một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó, bạn có thể dùng 'gleich' như một từ nối thời gian.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'gleich' với 'gleichzeitig'

'Gleich' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'ngay sau đó', còn 'gleichzeitig' có nghĩa là 'cùng lúc'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'gleich' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'gilīh', có nghĩa là 'đồng nhất, giống nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'gleich' có thể là một tính từ hoặc một từ nối thời gian. Khi dùng như một tính từ, nó thường được dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Khi dùng như một từ nối thời gian, nó thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.

Phân tích từ

gleich
giống nhau, đồng nhất
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.