Looking up...
Giống nhau, tương tự nhau về ngoại hình, tính chất, hoặc đặc điểm nào đó.
Diese beiden Autos sind sich sehr ähnlich.
Hai chiếc xe này rất giống nhau.
Die Situation ist der von gestern sehr ähnlich.
Tình huống này rất giống với tình huống hôm qua.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Ngay lập tức, ngay sau đó (dùng như một từ nối thời gian).
Ich rufe dich gleich an.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau này.
Komm gleich her!
Đi ngay đến đây!
Trong ngữ cảnh này, 'gleich' thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.
Khi bạn muốn nói về sự giống nhau giữa hai vật, người, hoặc tình huống, bạn có thể dùng 'gleich' như một tính từ.
Khi bạn muốn nói về một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó, bạn có thể dùng 'gleich' như một từ nối thời gian.
'Gleich' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'ngay sau đó', còn 'gleichzeitig' có nghĩa là 'cùng lúc'.
Từ gốc German, từ 'gleich' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'gilīh', có nghĩa là 'đồng nhất, giống nhau'.
Trong tiếng Đức, 'gleich' có thể là một tính từ hoặc một từ nối thời gian. Khi dùng như một tính từ, nó thường được dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Khi dùng như một từ nối thời gian, nó thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.