Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

divers

/diˈveːɐ̯s/
noun★Trung cấp— người lặn
chung

Người lặn dưới nước, thường sử dụng thiết bị lặn để khám phá hoặc làm việc dưới nước.

Die Taucher untersuchten das Wrack des Schiffes.

Các người lặn đã kiểm tra xác tàu đắm.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp hoặc người lặn dưới nước với mục đích nghiên cứu, giải cứu hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

Tauchgangcuộc lặnTauchausrüstungthiết bị lặnTauchbootthiết bị lặn dưới nước

Từ đồng nghĩa

TaucherTauchergruppe

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'divers' thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp, trong khi 'Taucher' có thể dùng cho cả người lặn nghiệp dư và chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'divers' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'diver', có nghĩa là 'người lặn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giải trí liên quan đến hoạt động lặn dưới nước.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.