Looking up...
Giống nhau, tương tự, có nhiều điểm chung.
Die beiden Schwestern sind sich sehr ähnlich.
Hai chị em này rất giống nhau.
Diese Situation ist der letzten sehr ähnlich.
Tình huống này rất giống tình huống trước đó.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Thường dùng 'ähnlich' để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: 'Die beiden Häuser sind ähnlich.' (Hai ngôi nhà này giống nhau.)
'Ähnlich' thường đi kèm với 'wie' để chỉ sự tương tự. Ví dụ: 'Das ist ähnlich wie das andere.' (Điều này giống như điều khác.)
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ähnlich' có nguồn gốc từ 'ähnlich' trong tiếng Đức trung cổ, có nghĩa là 'giống nhau'.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng với 'wie' để chỉ sự tương tự.