veraltet

/fɛɐ̯ˈʔaltət/
adjectiveTrung cấp
chung

Đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.

Das Betriebssystem ist veraltet und sollte aktualisiert werden.

Hệ điều hành đã lỗi thời và nên được cập nhật.

Veraltete Methoden sind oft ineffizient.

Các phương pháp cũ thường không hiệu quả.

💡

Thường dùng để mô tả công nghệ, phương pháp hoặc cách làm việc không còn được sử dụng hoặc không còn hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

veraltete Technologiecông nghệ lỗi thờiveraltete Methodephương pháp cũveraltete Ausrüstungtrang thiết bị cũ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phần mềm hoặc phương pháp làm việc không còn được sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ver-' (lỗi thời) và 'alt' (cũ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật, công nghệ hoặc phương pháp không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.

Phân tích từ

ver-
lỗi thời
prefix
+
alt
root
+
-et
hiện tại
suffix
Từ Điển Đức Việt