modern
/moˈdɛʁn/adjective★Trung cấp— hiện đại
chung
Thuộc về thời đại hiện nay hoặc gần đây, đặc trưng bởi sự phát triển công nghệ, xã hội và văn hóa.
Moderne Architektur nutzt oft innovative Materialien.
Kiến trúc hiện đại thường sử dụng các vật liệu sáng tạo.
💡
Thường dùng để mô tả các phát triển mới, thiết kế hoặc phong cách sống.
Cụm từ kết hợp
moderne Kunstnghệ thuật hiện đạimoderne Technologiecông nghệ hiện đạimoderne Architekturkiến trúc hiện đại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'modern' thường dùng để mô tả các phát triển mới trong công nghệ, nghệ thuật và xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về thời đại hiện tại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các phát triển mới trong công nghệ, nghệ thuật và xã hội.
Phân tích từ
mod-
hiện tại, gần đây
prefix-ern
thuộc về
suffixTừ Điển Đức Việt