neu

/nɔɪ̯/
adjectiveCơ bản mới
trang trọngthông thường

Mới, chưa được sử dụng hoặc chưa được biết đến trước đây.

Sie hat ein neues Kleid gekauft.

Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.

Die neuesten Nachrichten sind gut.

Tin tức mới nhất là tốt.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện.

Cụm từ kết hợp

neu und gebrauchtmới và đã qua sử dụngneu eröffnenmở cửa mớineu gestaltenthiết kế lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'neu' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'neu' để mô tả sự mới mẻ

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'mới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

Phân tích từ

neu
mới
root
Từ Điển Đức Việt