altmodisch

/altˈmoːdɪʃ/
cổ điển

Ihr Kleid sieht sehr altmodisch aus.

Áo của cô ấy trông rất cổ điển.


thông thường

Có phong cách, kiểu dáng hoặc phong cách cũ, không theo xu hướng hiện đại.

Er trägt immer altmodische Anzüge.

Anh ấy luôn mặc những bộ đồ cổ điển.

Diese Möbel sind altmodisch, aber sehr schön.

Những đồ nội thất này cổ điển nhưng rất đẹp.

Thường dùng để mô tả đồ vật, trang phục hoặc phong cách sống theo kiểu cũ.

Cụm từ kết hợp

altmodische Kleidungquần áo cổ điểnaltmodische Möbelđồ nội thất cổ điểnaltmodische Bräuchephong tục cổ điển

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'altmodisch' có thể mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả những thứ cổ điển, đẹp và có giá trị lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'alt' (cũ) và 'modisch' (thời trang), có nghĩa là 'cổ điển' hoặc 'cũ kĩ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ không theo xu hướng hiện đại, có thể mang tính tích cực (cổ điển, đẹp) hoặc tiêu cực (lỗi thời).

Phân tích từ

alt
root
+
modisch
thời trang
root
Từ Điển Đức Việt