For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

altmodisch

/altˈmoːdɪʃ/
adjective★Trung cấp
thông thường

Có phong cách, kiểu dáng hoặc phong cách cũ, không theo xu hướng hiện đại.

Er trägt immer altmodische Anzüge.

Anh ấy luôn mặc những bộ đồ cổ điển.

Diese Möbel sind altmodisch, aber sehr schön.

Những đồ nội thất này cổ điển nhưng rất đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả đồ vật, trang phục hoặc phong cách sống theo kiểu cũ.

Cụm từ kết hợp

altmodische Kleidungquần áo cổ điểnaltmodische Möbelđồ nội thất cổ điểnaltmodische Bräuchephong tục cổ điển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'altmodisch' có thể mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả những thứ cổ điển, đẹp và có giá trị lịch sử.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'alt' (cũ) và 'modisch' (thời trang), có nghĩa là 'cổ điển' hoặc 'cũ kĩ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ không theo xu hướng hiện đại, có thể mang tính tích cực (cổ điển, đẹp) hoặc tiêu cực (lỗi thời).

Phân tích từ

alt
cũ
root
+
modisch
thời trang
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →