Looking up...
Có phong cách, kiểu dáng hoặc phong cách cũ, không theo xu hướng hiện đại.
Er trägt immer altmodische Anzüge.
Anh ấy luôn mặc những bộ đồ cổ điển.
Diese Möbel sind altmodisch, aber sehr schön.
Những đồ nội thất này cổ điển nhưng rất đẹp.
Thường dùng để mô tả đồ vật, trang phục hoặc phong cách sống theo kiểu cũ.
Từ 'altmodisch' có thể mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả những thứ cổ điển, đẹp và có giá trị lịch sử.
Từ ghép từ 'alt' (cũ) và 'modisch' (thời trang), có nghĩa là 'cổ điển' hoặc 'cũ kĩ'.
Thường dùng để mô tả những thứ không theo xu hướng hiện đại, có thể mang tính tích cực (cổ điển, đẹp) hoặc tiêu cực (lỗi thời).