altmodisch
cổ điểnIhr Kleid sieht sehr altmodisch aus.
Áo của cô ấy trông rất cổ điển.
thông thường
Có phong cách, kiểu dáng hoặc phong cách cũ, không theo xu hướng hiện đại.
Er trägt immer altmodische Anzüge.
Anh ấy luôn mặc những bộ đồ cổ điển.
Diese Möbel sind altmodisch, aber sehr schön.
Những đồ nội thất này cổ điển nhưng rất đẹp.
Thường dùng để mô tả đồ vật, trang phục hoặc phong cách sống theo kiểu cũ.
Cụm từ kết hợp
altmodische Kleidungquần áo cổ điểnaltmodische Möbelđồ nội thất cổ điểnaltmodische Bräuchephong tục cổ điển
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'altmodisch' có thể mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả những thứ cổ điển, đẹp và có giá trị lịch sử.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'alt' (cũ) và 'modisch' (thời trang), có nghĩa là 'cổ điển' hoặc 'cũ kĩ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những thứ không theo xu hướng hiện đại, có thể mang tính tích cực (cổ điển, đẹp) hoặc tiêu cực (lỗi thời).
Phân tích từ
alt
cũ
rootmodisch
thời trang
rootTừ Điển Đức Việt