stoppen
/ˈʃtɔpən/verb★Cơ bản— dừng lại
trang trọngthông thường
Ngừng hoặc dừng một hành động hoặc quá trình
Der Regen hat endlich aufgehört.
Cuối cùng mưa đã dừng.
Sie konnte nicht aufhören zu weinen.
Cô ấy không thể dừng được việc khóc.
💡
Thường được sử dụng với các động từ phân từ như 'aufhören' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng với động từ phân từ
'Stoppen' thường được kết hợp với các động từ phân từ như 'aufhören zu' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).
⚡Quy tắc vàng
Dùng trong câu lệnh
Trong các câu lệnh, 'stoppen' thường được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'stappen' (đi bộ) và tiền tố 'ge-' (hành động hoàn thành).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'stoppen' thường được sử dụng trong các tình huống cần dừng một hành động hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
stopp
dừng
root-en
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt