Looking up...
Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó hoặc ai đó, thường là cố ý.
Er ignoriert meine Nachrichten.
Anh ta bỏ qua tin nhắn của tôi.
Man sollte die Gefahren nicht ignorieren.
Chúng ta không nên bỏ qua các nguy hiểm.
Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.
Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.
Từ 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết, không nhận thức'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó.