Looking up...
quên hoặc bỏ qua một điều gì đó, thường là một lỗi, chi tiết hoặc cơ hội
Er hat die Warnsignale übersehen.
Anh ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Sie übersehen oft die kleinen Details.
Cô ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ.
Thường được sử dụng khi ai đó không chú ý hoặc không nhận ra điều gì đó quan trọng.
nhìn từ trên xuống, quan sát từ một góc độ cao hơn
Von oben konnte man die Stadt übersehen.
Từ trên cao, ta có thể nhìn xuống toàn cảnh thành phố.
Dùng để mô tả việc nhìn từ một vị trí cao hơn, có thể nhìn thấy toàn cảnh.
Từ 'übersehen' thường được dùng khi muốn nói về việc bỏ qua một lỗi hoặc chi tiết nhỏ.
Từ 'übersehen' được hình thành từ tiền tố 'über-' (qua, trên) và động từ 'sehen' (nhìn).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.