vernachlässigen

/fɛɐ̯ˈnaːxlɛsɪɡn̩/
verbTrung cấp
chung

Không chú ý, bỏ qua, không làm điều gì một cách cố ý hoặc không quan tâm.

Sie vernachlässigt ihre Gesundheit.

Cô ấy bỏ qua sức khỏe của mình.

Man sollte seine Pflichten nicht vernachlässigen.

Chúng ta không nên bỏ qua những nghĩa vụ của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến việc gì đó một cách cố ý hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

Pflichten vernachlässigenbỏ qua nghĩa vụGesundheit vernachlässigenbỏ qua sức khỏeHausaufgaben vernachlässigenbỏ qua việc làm bài tập nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

etwas vernachlässigencụm từ
bỏ qua việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng từ này để chỉ việc không quan tâm một cách tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'nachlässig' (lơ là, sơ suất) + tiền tố 'ver-' (tạo thành động từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.

Phân tích từ

ver-
tạo thành động từ
prefix
+
nachlässig
lơ là, sơ suất
root
Từ Điển Đức Việt