beachten
/bəˈʔaxtn̩/Động từ có nghĩa là chú ý, lưu ý, quan tâm đến điều gì đó.
Die Anweisungen müssen genau beachtet werden.
Các hướng dẫn phải được tuân thủ chính xác.
Er beachte die Regeln immer.
Anh ấy luôn luôn tuân thủ các quy tắc.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
Có thể có nghĩa là xem xét, cân nhắc khi nói về việc phân tích hoặc đánh giá.
Man sollte alle Fakten beachten, bevor man eine Entscheidung trifft.
Phải xem xét tất cả các sự kiện trước khi đưa ra quyết định.
Dùng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ cẩn thận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'beachten' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Chú ý đến ngữ cảnh
Từ 'beachten' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức, từ 'achten' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'chú ý'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc. Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh sự quan trọng của việc chú ý đến điều gì đó.