Looking up...
Bitte beachten Sie die Hinweise auf dem Schild.
Vui lòng chú ý đến những thông báo trên biển báo.
Động từ có nghĩa là chú ý, lưu ý, quan tâm đến điều gì đó.
Die Anweisungen müssen genau beachtet werden.
Các hướng dẫn phải được tuân thủ chính xác.
Er beachte die Regeln immer.
Anh ấy luôn luôn tuân thủ các quy tắc.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
Có thể có nghĩa là xem xét, cân nhắc khi nói về việc phân tích hoặc đánh giá.
Man sollte alle Fakten beachten, bevor man eine Entscheidung trifft.
Phải xem xét tất cả các sự kiện trước khi đưa ra quyết định.
Dùng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ cẩn thận.
Từ 'beachten' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
Từ 'beachten' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
Từ gốc từ tiếng Đức, từ 'achten' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'chú ý'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc. Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh sự quan trọng của việc chú ý đến điều gì đó.