Looking up...
Chỉ bản thân ai đó, không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ bên ngoài.
Sie entscheidet alles für sich.
Cô ấy tự quyết định mọi thứ cho bản thân.
Das ist eine Sache für sich.
Đó là chuyện riêng của ai đó.
Thường dùng để nhấn mạnh tính cá nhân, độc lập hoặc sự tách biệt khỏi người khác.
Cụm 'für sich' thường đi kèm với động từ chia ngôi (ví dụ: 'lebt für sich', 'entscheidet für sich') hoặc đứng sau danh từ (ví dụ: 'eine Sache für sich').
'Für sich' đã bao hàm nghĩa 'bản thân' nên không cần thêm 'selbst' (ví dụ: 'Er lebt für sich' = 'Er lebt für sich selbst').
Từ 'für' (cho, vì) + 'sich' (bản thân). 'Sich' là đại từ phản thân trong tiếng Đức, thể hiện hành động quay trở về với chủ thể.
Cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ sự độc lập, tự chủ hoặc tính cá nhân. Không được nhầm lẫn với nghĩa đen 'vì bản thân' trong mọi ngữ cảnh.