Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

für sich

/fyːɐ̯ zɪç/
prepositional phrase★Trung cấp— một mình
neutral

Chỉ bản thân ai đó, không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ bên ngoài.

Sie entscheidet alles für sich.

Cô ấy tự quyết định mọi thứ cho bản thân.

Das ist eine Sache für sich.

Đó là chuyện riêng của ai đó.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh tính cá nhân, độc lập hoặc sự tách biệt khỏi người khác.

Cụm từ kết hợp

für sich alleinmột mình, cô độcfür sich behaltengiữ cho riêng mìnhfür sich sprechennói lên điều gì đó (một cách rõ ràng)

Từ đồng nghĩa

alleinfür sich alleineigenständig

Từ trái nghĩa

gemeinsamzusammenmit anderen

Cụm từ liên quan

für sich genommencụm từ
xét riêng từng thứ một
sich für etwas entscheidencụm từ
tự quyết định điều gì

💡Mẹo hay

Cách sử dụng trong câu

Cụm 'für sich' thường đi kèm với động từ chia ngôi (ví dụ: 'lebt für sich', 'entscheidet für sich') hoặc đứng sau danh từ (ví dụ: 'eine Sache für sich').

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'für sich selbst'

'Für sich' đã bao hàm nghĩa 'bản thân' nên không cần thêm 'selbst' (ví dụ: 'Er lebt für sich' = 'Er lebt für sich selbst').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'für' (cho, vì) + 'sich' (bản thân). 'Sich' là đại từ phản thân trong tiếng Đức, thể hiện hành động quay trở về với chủ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ sự độc lập, tự chủ hoặc tính cá nhân. Không được nhầm lẫn với nghĩa đen 'vì bản thân' trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

für
cho, vì, nhằm vào
preposition
+
sich
bản thân (đại từ phản thân)
pronoun
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.