gemeinsam

/ɡəˈmaɪ̯nʃaːm/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Chung, cùng nhau; được chia sẻ hoặc thực hiện bởi nhiều người.

Die Familie hat gemeinsam das Abendessen zubereitet.

Gia đình đã cùng nhau chuẩn bị bữa ăn tối.

Gemeinsam können wir dieses Problem lösen.

Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề này.

💡

Thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người.

Cụm từ kết hợp

gemeinsam arbeitenlàm việc cùng nhaugemeinsam entscheidenquyết định cùng nhaugemeinsam feiernkỷ niệm cùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Gemeinsamkeiten findencụm từ
Tìm ra những điểm chung
Gemeinsamkeiten habencụm từ
Có những điểm chung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Từ 'gemeinsam' thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người trong các hoạt động hàng ngày hoặc trong các dự án.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các hoạt động cá nhân

Từ 'gemeinsam' không dùng để mô tả các hoạt động cá nhân hoặc các quyết định của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'gemein' (chung) + hậu tố '-sam' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người trong các hoạt động hàng ngày hoặc trong các dự án.

Phân tích từ

gemein
chung
root
+
-sam
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt