Looking up...
Wir haben gemeinsam ein Projekt abgeschlossen.
Chúng tôi đã hoàn thành một dự án chung.
Chung, cùng nhau; được chia sẻ hoặc thực hiện bởi nhiều người.
Die Familie hat gemeinsam das Abendessen zubereitet.
Gia đình đã cùng nhau chuẩn bị bữa ăn tối.
Gemeinsam können wir dieses Problem lösen.
Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề này.
Thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người.
Từ 'gemeinsam' thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người trong các hoạt động hàng ngày hoặc trong các dự án.
Từ 'gemeinsam' không dùng để mô tả các hoạt động cá nhân hoặc các quyết định của một người.
Từ gốc từ tiếng Đức 'gemein' (chung) + hậu tố '-sam' (tính từ).
Thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng thuận giữa nhiều người trong các hoạt động hàng ngày hoặc trong các dự án.