zusammen
/tsuˈzamən/Từ chỉ sự hợp tác, đồng hành hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.
Zusammen können wir das Problem lösen.
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu làm việc cùng nhau.
Die Kinder spielen zusammen im Garten.
Các bé chơi cùng nhau trong vườn.
Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng hành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ 'zusammen' thường được sử dụng với động từ để tạo thành các cụm từ như 'zusammenarbeiten' (làm việc cùng nhau) hoặc 'zusammen sein' (cùng nhau).
⚡Quy tắc vàng
Hợp tác
Từ 'zusammen' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'zusammen' được hình thành từ tiền tố 'zu-' (towards) và 'sammen' (together), có nghĩa là 'cùng nhau'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.