etwas annehmen
/ˈɛtvas ˈanˌneːmən/phrase★Trung cấp— đồng ý với điều gì đó
trang trọngthông thường
Đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc điều kiện.
Er hat das Angebot angenommen.
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị.
Die Regierung nimmt die Kritik an.
Chính phủ đã chấp nhận những lời chỉ trích.
💡
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
einen Vorschlag annehmenchấp nhận một đề xuấteine Herausforderung annehmenchấp nhận một thách thức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong môi trường làm việc, 'etwas annehmen' thường dùng để chấp nhận một đề xuất hoặc điều kiện.
⚡Quy tắc vàng
Chấp nhận một đề xuất
Khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý với một đề xuất, bạn có thể nói: 'Ich nehme deinen Vorschlag an.'
📖Nguồn gốc từ
Từ 'annehmen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'anemen', có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'chấp nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Phân tích từ
etwas
một điều gì đó
rootannehmen
chấp nhận
rootTừ Điển Đức Việt