eine Herausforderung annehmen
/ˈaɪnə hɔɪ̯ɐˈʃpʁɛçənˌdʊŋ ɑnˈneːmən/Chấp nhận một thách thức hoặc nhiệm vụ khó khăn, thường với sự tự tin và quyết tâm.
Sie nahm die Herausforderung an, eine neue Sprache in nur sechs Monaten zu lernen.
Cô ấy đã chấp nhận thách thức học một ngôn ngữ mới trong chỉ sáu tháng.
Die Firma hat die Herausforderung angenommen, den Marktführer zu werden.
Công ty đã chấp nhận thách thức trở thành nhà lãnh đạo thị trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.
⚡Quy tắc vàng
Chấp nhận thách thức
Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin khi chấp nhận một thách thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Herausforderung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'herausfordern' (thách thức) và 'nehmen' (chấp nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.