Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

anerkennen

/anˈɛɐ̯ˌkɛnən/
công nhận

Die Regierung hat die neuen Ergebnisse anerkannt.

Chính phủ đã công nhận kết quả mới.


trang trọng

Nói rằng một điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc có giá trị.

Die Universität hat seine Forschungsergebnisse anerkannt.

Đại học đã công nhận kết quả nghiên cứu của anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như pháp lý, giáo dục hoặc chính trị.

thông thường

Chấp nhận hoặc thừa nhận một thực tế hoặc tình huống.

Er musste anerkennen, dass er einen Fehler gemacht hatte.

Anh ấy phải thừa nhận rằng mình đã làm sai.

Có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để thể hiện sự nhận thức về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

etwas anerkennencông nhận điều gì đóals gültig anerkennencông nhận là hợp lệoffiziell anerkennencông nhận chính thức

Từ đồng nghĩa

akzeptierenzugestehenbestätigen

Từ trái nghĩa

ablehnenverneinenignorieren

Cụm từ liên quan

anerkennen müssencụm từ
phải công nhận
anerkennen lassencụm từ
được công nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'akzeptieren'

'Anerkennen' thường liên quan đến việc công nhận giá trị hoặc hợp pháp, trong khi 'akzeptieren' có thể đơn giản là chấp nhận một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'an-' (trước) và 'erkennen' (nhận ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'anerkennen' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'akzeptieren'.

Phân tích từ

an-
trước
prefix
+
er-
tạo động từ
prefix
+
kennen
biết, nhận ra
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.