Looking up...
Die Regierung hat die neuen Ergebnisse anerkannt.
Chính phủ đã công nhận kết quả mới.
Nói rằng một điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc có giá trị.
Die Universität hat seine Forschungsergebnisse anerkannt.
Đại học đã công nhận kết quả nghiên cứu của anh ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như pháp lý, giáo dục hoặc chính trị.
Chấp nhận hoặc thừa nhận một thực tế hoặc tình huống.
Er musste anerkennen, dass er einen Fehler gemacht hatte.
Anh ấy phải thừa nhận rằng mình đã làm sai.
Có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để thể hiện sự nhận thức về một điều gì đó.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.
'Anerkennen' thường liên quan đến việc công nhận giá trị hoặc hợp pháp, trong khi 'akzeptieren' có thể đơn giản là chấp nhận một điều gì đó.
Từ gốc từ 'an-' (trước) và 'erkennen' (nhận ra).
Trong tiếng Đức, 'anerkennen' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'akzeptieren'.