akzeptieren

/akˈt͡sɛptiːʁən/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó, đặc biệt là sau khi xem xét kỹ lưỡng.

Er akzeptiert die Herausforderung.

Anh ta chấp nhận thách thức.

Die Gesellschaft muss die Vielfalt akzeptieren.

Xã hội phải chấp nhận sự đa dạng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự đồng ý sau sự cân nhắc.

Cụm từ kết hợp

etwas akzeptierenchấp nhận điều gì đójemanden akzeptierenchấp nhận ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Akzeptanzcụm từ
sự chấp nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự đồng ý sau sự cân nhắc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'annehmen'

'Akzeptieren' thường được sử dụng khi chấp nhận một điều gì đó sau khi xem xét kỹ lưỡng, trong khi 'annehmen' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acceptare' (nhận, chấp nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'akzeptieren' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'annehmen'.

Phân tích từ

akzept-
nhận, chấp nhận
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt