akzeptieren
chấp nhậnSie akzeptieren die neuen Regeln.
Họ chấp nhận các quy tắc mới.
Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó, đặc biệt là sau khi xem xét kỹ lưỡng.
Er akzeptiert die Herausforderung.
Anh ta chấp nhận thách thức.
Die Gesellschaft muss die Vielfalt akzeptieren.
Xã hội phải chấp nhận sự đa dạng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự đồng ý sau sự cân nhắc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự đồng ý sau sự cân nhắc.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'annehmen'
'Akzeptieren' thường được sử dụng khi chấp nhận một điều gì đó sau khi xem xét kỹ lưỡng, trong khi 'annehmen' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acceptare' (nhận, chấp nhận).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'akzeptieren' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'annehmen'.