Looking up...
Đăng ký, ghi tên vào một danh sách hoặc hệ thống
Sie hat sich in die Warteliste eingetragen.
Cô ấy đã đăng ký vào danh sách chờ.
Thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia hoạt động, hoặc ghi tên vào danh sách.
Đảm bảo sử dụng 'eintragen in' với các danh từ phù hợp như 'Kurs', 'Warteliste', hoặc 'Verein' để tránh nhầm lẫn.
Từ 'eintragen' có nguồn gốc từ tiếng Đức, từ 'ein' (vào) và 'tragen' (mang, ghi). 'In' là một giới từ chỉ hướng vào một danh sách hoặc hệ thống.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách. Có thể được sử dụng với các danh từ như 'Kurs' (khóa học), 'Warteliste' (danh sách chờ), hoặc 'Verein' (câu lạc bộ).