Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

streichen

/ˈʃtʁaɪ̯çən/
verb★Trung cấp— vẽ, quét
thông thường

Vẽ hoặc quét một bề mặt bằng một vật gì đó, thường là sơn, mực, hoặc bút.

Er streicht den Zaun mit brauner Farbe.

Anh ấy quét hàng rào bằng sơn màu nâu.

Kinder streichen oft mit Fingerfarben.

Trẻ em thường vẽ bằng sơn màu tay.

💡

Thường dùng với các vật dụng như bút, sơn, hoặc mực.

thông thường

Dọn dẹp hoặc làm sạch một bề mặt bằng cách quét.

Sie streicht den Staub von den Möbeln.

Cô ấy quét bụi trên đồ gia dụng.

💡

Dùng khi quét bụi hoặc làm sạch một cách nhanh.

thông thường

Chạm vào hoặc vuốt qua một vật gì đó nhẹ nhàng.

Er streicht ihr sanft über das Haar.

Anh ấy vuốt tóc cô ấy một cách nhẹ nhàng.

💡

Dùng khi có hành động nhẹ nhàng, thường liên quan đến cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

mit Farbe streichenquét sơnden Staub streichenquét bụiüber etwas streichenvuốt qua cái gì đó

Từ đồng nghĩa

malenwischenstreichenberühren

Từ trái nghĩa

schmierenkratzen

Cụm từ liên quan

einen Strich machencụm từ
vẽ một nét
sich die Haare streichencụm từ
vuốt tóc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'streichen' với các vật dụng

Từ này thường dùng với các vật dụng như bút, sơn, hoặc mực. Ví dụ: 'mit einem Pinsel streichen' (quét bằng bút lông).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'streichen' và 'malen'

'Streichen' thường dùng khi quét một bề mặt một cách nhanh, còn 'malen' dùng khi vẽ một cách cẩn thận và chi tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'streichen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'strīchen', có nghĩa là 'vuốt, quét'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các hoạt động liên quan đến vẽ, quét sơn, hoặc làm sạch. Có thể dùng trong ngữ cảnh cả vật lý lẫn cảm xúc.

Phân tích từ

streich
quét, vuốt
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.