Looking up...
Vẽ hoặc quét một bề mặt bằng một vật gì đó, thường là sơn, mực, hoặc bút.
Er streicht den Zaun mit brauner Farbe.
Anh ấy quét hàng rào bằng sơn màu nâu.
Kinder streichen oft mit Fingerfarben.
Trẻ em thường vẽ bằng sơn màu tay.
Thường dùng với các vật dụng như bút, sơn, hoặc mực.
Dọn dẹp hoặc làm sạch một bề mặt bằng cách quét.
Sie streicht den Staub von den Möbeln.
Cô ấy quét bụi trên đồ gia dụng.
Dùng khi quét bụi hoặc làm sạch một cách nhanh.
Chạm vào hoặc vuốt qua một vật gì đó nhẹ nhàng.
Er streicht ihr sanft über das Haar.
Anh ấy vuốt tóc cô ấy một cách nhẹ nhàng.
Dùng khi có hành động nhẹ nhàng, thường liên quan đến cảm xúc.
Từ này thường dùng với các vật dụng như bút, sơn, hoặc mực. Ví dụ: 'mit einem Pinsel streichen' (quét bằng bút lông).
'Streichen' thường dùng khi quét một bề mặt một cách nhanh, còn 'malen' dùng khi vẽ một cách cẩn thận và chi tiết.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'streichen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'strīchen', có nghĩa là 'vuốt, quét'.
Từ này thường dùng trong các hoạt động liên quan đến vẽ, quét sơn, hoặc làm sạch. Có thể dùng trong ngữ cảnh cả vật lý lẫn cảm xúc.