Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. einschreiben

einschreiben

/ˈaɪnˌʃʁaɪ̯bən/
đăng ký

Ich möchte mich an der Universität einschreiben.

Tôi muốn đăng ký vào trường đại học.


trang trọng

Đăng ký, ghi danh vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.

Er hat sich für den Kurs eingeschrieben.

Anh ấy đã đăng ký học lớp đó.

Sie müssen sich bis zum 15. einschreiben.

Bạn phải đăng ký trước ngày 15.

Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc tham gia các hoạt động chính thức.

trang trọng

Ghi tên vào một danh sách hoặc tài liệu.

Bitte schreiben Sie Ihren Namen in das Formular ein.

Xin vui lòng ghi tên của bạn vào biểu mẫu.

Dùng khi cần ghi tên vào một tài liệu hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

sich einschreibenđăng kýfür etwas einschreibenđăng ký cho cái gì đó

Từ đồng nghĩa

anmeldenregistriereneintragen

Từ trái nghĩa

abmeldenabbestellen

Cụm từ liên quan

sich abschreibencụm từ
sao chép

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'einschreiben' thường dùng trong bối cảnh chính thức như đăng ký học hoặc tham gia một tổ chức.

Quy tắc vàng

Động từ phân ly

Tiếng Đức có nhiều động từ phân ly (trichotomous verbs), 'einschreiben' là một trong số đó. Động từ này thường được chia thành hai phần: 'ein-' và 'schreiben', với phần 'ein-' đi trước chủ ngữ trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'schreiben' (viết), nghĩa là 'viết vào' hoặc 'ghi tên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'einschreiben' thường dùng để chỉ hành động đăng ký vào một tổ chức hoặc chương trình. Trong tiếng Việt, 'đăng ký' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

ein-
vào
prefix
+
schreiben
viết
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.