Looking up...
Đăng ký, ghi danh vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.
Er hat sich für den Kurs eingeschrieben.
Anh ấy đã đăng ký học lớp đó.
Sie müssen sich bis zum 15. einschreiben.
Bạn phải đăng ký trước ngày 15.
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc tham gia các hoạt động chính thức.
Ghi tên vào một danh sách hoặc tài liệu.
Bitte schreiben Sie Ihren Namen in das Formular ein.
Xin vui lòng ghi tên của bạn vào biểu mẫu.
Dùng khi cần ghi tên vào một tài liệu hoặc danh sách.
Lưu ý rằng 'einschreiben' thường dùng trong bối cảnh chính thức như đăng ký học hoặc tham gia một tổ chức.
Tiếng Đức có nhiều động từ phân ly (trichotomous verbs), 'einschreiben' là một trong số đó. Động từ này thường được chia thành hai phần: 'ein-' và 'schreiben', với phần 'ein-' đi trước chủ ngữ trong câu.
Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'schreiben' (viết), nghĩa là 'viết vào' hoặc 'ghi tên'.
Trong tiếng Đức, 'einschreiben' thường dùng để chỉ hành động đăng ký vào một tổ chức hoặc chương trình. Trong tiếng Việt, 'đăng ký' là từ tương ứng phổ biến nhất.