beschwichtigen

/bəˈʃvɪçtɪɡn̩/
verbTrung cấp làm dịu dàng, làm yên tâm
trang trọng

Làm cho ai đó yên tâm hoặc làm dịu dàng sự tức giận, lo lắng của họ.

Die Mutter beschwichtigte ihr weinendes Kind mit einem Lied.

Mẹ làm dịu con bé đang khóc bằng một bài hát.

Der Politiker versuchte, die besorgten Bürger zu beschwichtigen.

Chính trị gia cố gắng làm dịu dàng những công dân đang lo lắng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

jemanden beschwichtigenlàm dịu dàng ai đódie Ängste beschwichtigenlàm dịu dàng sự sợ hãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của chính trị gia hoặc người có quyền lực trong việc làm dịu dàng công chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'beschwichtigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (tạo thành động từ) và 'schwichtigen' (từ 'schwächen' - làm yếu đi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.

Phân tích từ

be-
tạo thành động từ
prefix
+
schwichtigen
làm yếu đi
root
Từ Điển Đức Việt