aufregen
/ˈaʊ̯fʁeːɡn̩/Verb★Trung cấp— phấn khích
thông thường
kích thích, làm cho ai đó cảm thấy hào hứng hoặc lo lắng
Der Film hat mich wirklich aufgeregt.
Bộ phim thực sự đã làm tôi phấn khích.
💡
Khi dùng ở dạng phản thân "sich aufregen" nghĩa là "bực mình, tức giận".
Cụm từ kết hợp
jemanden aufregenkích thích ai đósich aufregen (über)bực mình / tức giận (về)
Từ Điển Đức Việt