besänftigen
/bəˈzɛnftɪɡn̩/verb★Trung cấp— làm dịu dàng, làm giảm căng thẳng
trang trọngthông thường
Làm dịu dàng, làm giảm sự căng thẳng hoặc sự tức giận của ai đó.
Er sprach beruhigende Worte, um die aufgebrachte Menge zu besänftigen.
Ông ấy nói những lời an ủi để làm dịu dàng đám đông đang tức giận.
Die Musik half, die angespannten Nerven der Gäste zu besänftigen.
Âm nhạc đã giúp làm dịu dàng dây thần kinh căng thẳng của những khách mời.
💡
Thường dùng với người hoặc động vật để giảm sự tức giận hoặc căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
jemanden besänftigenlàm dịu dàng ai đódie Wut besänftigenlàm dịu dàng sự tức giận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng với người hoặc động vật, không dùng với vật vô tri vô giác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'sanft' (dịu dàng) + tiền tố 'be-' (làm cho).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm dịu dàng sự tức giận, căng thẳng hoặc sự lo lắng.
Phân tích từ
be-
làm cho
prefixsänft
dịu dàng
root-igen
làm cho
suffixTừ Điển Đức Việt