beruhigen
/bəˈʁuːɪɡn̩/Làm cho ai đó yên tâm, giảm lo lắng hoặc sợ hãi của họ.
Sie sprach sanft mit ihm, um ihn zu beruhigen.
Cô ấy nói nhẹ nhàng với anh ấy để làm yên tâm anh ấy.
Thường được sử dụng khi muốn làm giảm căng thẳng hoặc sợ hãi của một người.
Làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hơn.
Die Musik beruhigte die angespannte Atmosphäre.
Âm nhạc làm cho không khí căng thẳng trở nên bình tĩnh hơn.
Có thể áp dụng cho các tình huống hoặc môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống y tế để mô tả việc làm yên tâm bệnh nhân.
⚡Quy tắc vàng
Động từ phân ly
Beruhigen là một động từ phân ly trong tiếng Đức, nghĩa là nó có thể chia thành hai phần: 'beruhig' và 'en'. Trong quá khứ, nó được chia thành 'beruhigte'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'beruhigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (làm cho) và động từ 'ruhig' (bình tĩnh).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc sợ hãi.