Looking up...
Der Arzt versuchte, den Patienten zu beruhigen.
Bác sĩ cố gắng làm yên tâm cho bệnh nhân.
Làm cho ai đó yên tâm, giảm lo lắng hoặc sợ hãi của họ.
Sie sprach sanft mit ihm, um ihn zu beruhigen.
Cô ấy nói nhẹ nhàng với anh ấy để làm yên tâm anh ấy.
Thường được sử dụng khi muốn làm giảm căng thẳng hoặc sợ hãi của một người.
Làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hơn.
Die Musik beruhigte die angespannte Atmosphäre.
Âm nhạc làm cho không khí căng thẳng trở nên bình tĩnh hơn.
Có thể áp dụng cho các tình huống hoặc môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống y tế để mô tả việc làm yên tâm bệnh nhân.
Beruhigen là một động từ phân ly trong tiếng Đức, nghĩa là nó có thể chia thành hai phần: 'beruhig' và 'en'. Trong quá khứ, nó được chia thành 'beruhigte'.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'beruhigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (làm cho) và động từ 'ruhig' (bình tĩnh).
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc sợ hãi.