Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

beruhigen

/bəˈʁuːɪɡn̩/
làm yên tâm

Der Arzt versuchte, den Patienten zu beruhigen.

Bác sĩ cố gắng làm yên tâm cho bệnh nhân.


thông thường

Làm cho ai đó yên tâm, giảm lo lắng hoặc sợ hãi của họ.

Sie sprach sanft mit ihm, um ihn zu beruhigen.

Cô ấy nói nhẹ nhàng với anh ấy để làm yên tâm anh ấy.

Thường được sử dụng khi muốn làm giảm căng thẳng hoặc sợ hãi của một người.

thông thường

Làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hơn.

Die Musik beruhigte die angespannte Atmosphäre.

Âm nhạc làm cho không khí căng thẳng trở nên bình tĩnh hơn.

Có thể áp dụng cho các tình huống hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

jemanden beruhigenlàm yên tâm ai đódie Situation beruhigenlàm cho tình huống bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

besänftigenbeschwichtigenberuhigen

Từ trái nghĩa

aufregenverunsichern

Cụm từ liên quan

sich beruhigencụm từ
làm cho bản thân yên tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống y tế để mô tả việc làm yên tâm bệnh nhân.

Quy tắc vàng

Động từ phân ly

Beruhigen là một động từ phân ly trong tiếng Đức, nghĩa là nó có thể chia thành hai phần: 'beruhig' và 'en'. Trong quá khứ, nó được chia thành 'beruhigte'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'beruhigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (làm cho) và động từ 'ruhig' (bình tĩnh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc sợ hãi.

Phân tích từ

be-
làm cho
prefix
+
ruhig
bình tĩnh
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.