Alt

/alt/
adjectiveCơ bản
trang trọng

có từ lâu, đã qua nhiều thời gian

Er hat ein altes Auto.

Anh ấy có một chiếc xe cũ.

💡

Dùng để chỉ vật, người hoặc điều gì đó đã tồn tại từ lâu.

trang trọng

trong thời kỳ trước, thời cổ

Die alte Kultur ist faszinierend.

Văn hóa cổ đại rất thú vị.

💡

Dùng để chỉ thời kỳ hoặc văn hóa từ thời cổ.

Cụm từ kết hợp

alt werdentrở nên giàalt aussehentrông giàaltmodischcổ điển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in alter Zeitcụm từ
trong thời cổ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'alt' với danh từ

Từ 'alt' thường đi với danh từ để chỉ sự cũ hoặc thời kỳ trước.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alt' và 'neu'

'Alt' dùng cho sự cũ, còn 'neu' dùng cho sự mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nghĩa là 'cũ' hoặc 'trong thời cổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'alt' thường dùng để mô tả vật, người hoặc thời kỳ đã qua nhiều thời gian. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

alt
root
Từ Điển Đức Việt