alt aussehen
/alt aʊ̯sˈzeːən/phrase★Trung cấp— trông già
thông thường
Trông có vẻ già hơn tuổi thực tế, thường do căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc lối sống không lành mạnh.
Nach Jahren der Überarbeitung sieht er alt aus.
Sau nhiều năm làm việc quá sức, anh ấy trông già.
💡
Thường dùng để mô tả người có vẻ mệt mỏi hoặc già hơn tuổi thực tế.
Cụm từ kết hợp
alt aussehen für sein Altertrông già cho tuổialt aussehen lassenlàm cho trông già
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'alt' (già) và 'aussehen' (trông, có vẻ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả người có vẻ già hơn tuổi thực tế.
Phân tích từ
alt
già
rootaussehen
trông, có vẻ
rootTừ Điển Đức Việt