Looking up...
Sự yêu thương, tình cảm, sự ưa thích hoặc sự hâm mộ dành cho một người hoặc vật.
Seine Zuneigung zu seiner Familie ist unübersehbar.
Sự yêu thương của anh ấy dành cho gia đình là rõ ràng.
Sie empfand eine tiefe Zuneigung für ihren Hund.
Cô ấy cảm thấy sự yêu thương sâu sắc dành cho chó của mình.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'zunīge', có nghĩa là 'sự ưa thích' hoặc 'sự yêu thương'.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.