Looking up...
Sự lạnh, nhiệt độ thấp
Die Kälte lässt mich frieren.
Sự lạnh khiến tôi rét.
Die Kälte im Raum ist unerträglich.
Sự lạnh trong phòng không thể chịu được.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh.
Kälte thường dùng để mô tả thời tiết lạnh.
Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'kalt' (lạnh) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh. Có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc cảm xúc.