den Pfad verlassen

/deːn pfaːt fɛɐ̯ˈlasn̩/
phraseTrung cấp bỏ đi khỏi con đường
thông thường

Bỏ đi khỏi con đường hoặc hướng đi ban đầu, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.

Sie hat den Pfad verlassen, um einen neuen Weg im Leben zu finden.

Cô ấy đã bỏ đi khỏi con đường để tìm một con đường mới trong cuộc sống.

💡

Thường dùng để nói về việc rời khỏi một hướng đi đã định hoặc một quy tắc.

Cụm từ kết hợp

den Pfad verlassenbỏ đi khỏi con đường

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Pfad' có nghĩa là con đường, còn 'verlassen' có nghĩa là rời đi. Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể dùng để nói về việc rời khỏi một con đường vật lý hoặc một hướng đi trong cuộc sống.

Phân tích từ

den
bị
article
+
Pfad
con đường
noun
+
verlassen
rời đi
verb
Từ Điển Đức Việt