Leben
/ˈleːbn̩/noun, verb★Cơ bản
trang trọngthông thường
Cuộc sống, sự sống
Das Leben ist schön.
Cuộc sống đẹp đẽ.
Er hat sein Leben lang gearbeitet.
Ông ấy đã làm việc suốt cuộc đời.
trang trọngthông thường
Sự tồn tại, sự sinh sống
Pflanzen brauchen Wasser zum Leben.
Cây cần nước để sống.
văn chương
Sự sống, sự tồn tại (trong văn học, triết học)
Das Leben ist voller Überraschungen.
Cuộc sống đầy những điều bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
Leben rettenCứu sốngLeben führenSống cuộc sốngLeben verlierenMất mạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Leben und leben lassentục ngữ
Sống và để người khác sống
Leben rettencụm từ
Cứu sống
💡Mẹo hay
Sử dụng 'Leben' trong văn học
Trong văn học, 'Leben' thường được sử dụng để mô tả cuộc sống một cách triết học hoặc thơ ca.
⚡Quy tắc vàng
Động từ 'leben'
Động từ 'leben' có nghĩa là 'sống' và thường được sử dụng trong các câu như 'Ich lebe in Berlin' (Tôi sống ở Berlin).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'liban' có nghĩa là 'sống'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Leben' thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng như một động từ (leben) có nghĩa là 'sống'.
Phân tích từ
leb
sống
root-en
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt