Leben

/ˈleːbən/
nounCơ bản cuộc sống
chung

Cuộc sống, sự tồn tại của con người hoặc sinh vật.

Er liebt das Leben.

Anh ấy yêu cuộc sống.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc sống con người, bao gồm cả các khía cạnh vật chất và tinh thần.

figurative

Sự sống, sự tồn tại của một hệ thống hoặc tổ chức.

Das Leben einer Stadt hängt von ihren Bewohnern ab.

Sự sống của một thành phố phụ thuộc vào cư dân của nó.

💡

Dùng để chỉ sự hoạt động, sự sinh động của một cộng đồng hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

das Leben lebensống cuộc sốngdas Leben genießentận hưởng cuộc sốngdas Leben rettencứu sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Leben und leben lassentục ngữ
Sống và để người khác sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'Leben' thường được sử dụng với các động từ như 'lieben' (yêu), 'genießen' (tận hưởng), hoặc 'retten' (cứu).

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Leben', đều phải viết hoa chữ cái đầu tiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Old High German 'liben' (sống), có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'libjanan'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Leben' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

leb
sống
root
+
-en
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt