Looking up...
Cái chết, sự chết, sự kết thúc cuộc sống.
Er starb im Alter von 80 Jahren durch den Tod.
Ông ấy qua đời khi 80 tuổi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.
Sự kết thúc, sự chấm dứt (nghĩa bóng).
Der Tod der Hoffnung.
Sự chết của hy vọng.
Dùng trong văn học để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.
Từ 'Tod' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức, đặc biệt là khi nói về cái chết của một người.
Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Từ gốc German, từ 'tōd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cái chết'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong văn học, nó có thể được dùng để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.