sterben
/ˈʃtɛʁbn̩/Chết, ngừng sống, mất đi sự sống
Viele Menschen sterben jedes Jahr an Herzinfarkten.
Hàng năm, nhiều người chết vì cơn tim.
Sie starb friedlich im Schlaf.
Cô ấy đã qua đời yên tĩnh trong giấc ngủ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'sterben' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính thức
Từ 'sterben' là một từ vựng chính thức và nghiêm túc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'sterben' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sterban' có nghĩa là 'chết'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.