Looking up...
Sự lo lắng, sự bối rối hoặc sự không yên tâm về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.
Die Beunruhigung der Eltern über die Zukunft ihrer Kinder ist verständlich.
Sự lo lắng của bố mẹ về tương lai của con cái là hiểu được.
Die Beunruhigung in der Bevölkerung über die Wirtschaftskrise ist groß.
Sự lo lắng của dân chúng về cuộc khủng hoảng kinh tế rất lớn.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến sự bất an hoặc sự lo ngại về một vấn đề cụ thể.
Từ 'Beunruhigung' thường được sử dụng để mô tả sự lo lắng của công chúng về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Từ 'Beunruhigung' bắt nguồn từ động từ 'beunruhigen' (làm cho lo lắng) và hậu tố '-ung' (hành động hoặc trạng thái).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả sự lo lắng hoặc sự bất an về một vấn đề nào đó.