Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Beunruhigung

/bəʊnˈʁuːhɪɡʊŋ/
noun★Trung cấp— sự lo lắng
trang trọng

Sự lo lắng, sự bối rối hoặc sự không yên tâm về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Die Beunruhigung der Eltern über die Zukunft ihrer Kinder ist verständlich.

Sự lo lắng của bố mẹ về tương lai của con cái là hiểu được.

Die Beunruhigung in der Bevölkerung über die Wirtschaftskrise ist groß.

Sự lo lắng của dân chúng về cuộc khủng hoảng kinh tế rất lớn.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến sự bất an hoặc sự lo ngại về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

große Beunruhigungsự lo lắng lớnBeunruhigung auslösengây ra sự lo lắngBeunruhigung verursachengây ra sự lo lắng

Từ đồng nghĩa

SorgeUnruheBefürchtungAngst

Từ trái nghĩa

RuheGelassenheitSicherheit

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'Beunruhigung' thường được sử dụng để mô tả sự lo lắng của công chúng về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Beunruhigung' bắt nguồn từ động từ 'beunruhigen' (làm cho lo lắng) và hậu tố '-ung' (hành động hoặc trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để mô tả sự lo lắng hoặc sự bất an về một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

be-
tạo ra, làm cho
prefix
+
unruhig
lo lắng, bối rối
root
+
-ung
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.