Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Gelassenheit

/ɡəˈlasn̩haɪt/
noun★Trung cấp— sự bình tĩnh, sự thoải mái
trang trọng

Sự bình tĩnh, sự thoải mái, sự không lo lắng trong tâm trí

Seine Gelassenheit beeindruckte alle.

Sự bình tĩnh của anh ấy đã làm mọi người ngưỡng mộ.

Gelassenheit ist eine Tugend, die man üben sollte.

Sự bình tĩnh là một đức tính mà người ta nên tập luyện.

💡

Gelassenheit thường được coi là một đặc điểm của người có tính cách ổn định và tự tin.

Cụm từ kết hợp

Gelassenheit bewahrengiữ sự bình tĩnhGelassenheit ausstrahlenphát ra sự bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

RuheGelassenheitBesonnenheit

Từ trái nghĩa

UnruheNervositätAufregung

Cụm từ liên quan

Gelassenheit bewahrencụm từ
giữ sự bình tĩnh
Gelassenheit ausstrahlencụm từ
phát ra sự bình tĩnh

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Gelassenheit và Ruhe

Gelassenheit thường liên quan đến sự bình tĩnh trong tâm trí, trong khi Ruhe có thể chỉ sự yên tĩnh trong môi trường.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng Gelassenheit trong các tình huống căng thẳng

Gelassenheit là một đặc điểm quan trọng trong các tình huống căng thẳng, giúp người ta giữ được sự tự kiểm soát và logic.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Gelassenheit' có nguồn gốc từ động từ 'gelassen' (bình tĩnh) và hậu tố '-heit' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Gelassenheit thường được sử dụng để mô tả sự bình tĩnh trong tâm trí, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Phân tích từ

Gelassen
bình tĩnh
root
+
-heit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.