Sorge

/ˈzɔʁɡə/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc lo ngại về một vấn đề hoặc tình huống.

Die Sorge um die Zukunft beschäftigt viele Menschen.

Lo lắng về tương lai là điều làm nhiều người lo lắng.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác lo lắng sâu sắc hoặc băn khoăn về một vấn đề cụ thể.

trang trọng

Trách nhiệm hoặc nhiệm vụ phải chăm sóc hoặc quản lý ai đó hoặc gì đó.

Die Sorge für die Kinder liegt bei den Eltern.

Trách nhiệm chăm sóc con cái nằm ở cha mẹ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'Sorge' có nghĩa là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

große Sorgelo lắng lớnSorge tragenlo lắng vềSorge bereitengây lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Sorge tragencụm từ
lo lắng về
Sorge bereitencụm từ
gây lo lắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'Sorge', vì nó có thể có nghĩa khác nhau tùy theo tình huống.

Quy tắc vàng

Lo lắng và trách nhiệm

Từ 'Sorge' có thể được sử dụng để mô tả cả cảm giác lo lắng lẫn trách nhiệm chăm sóc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'sorge', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'trách nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Sorge' có thể được sử dụng để mô tả cả cảm giác lo lắng lẫn trách nhiệm chăm sóc. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ 'quan tâm' hoặc 'chăm sóc' về một vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

Sorge
lo lắng hoặc trách nhiệm
root
Từ Điển Đức Việt