Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ảnh hưởng

ảnh hưởng

/ajŋ˧ˀ˨˧ hɨəŋ˧ˀ˨˧/
tác động, ảnh hưởng

Câu chuyện của anh ấy ảnh hưởng rất nhiều đến tôi.

Câu chuyện của anh ấy đã tác động rất nhiều đến tôi.


chung

Tác động hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển, hành vi, hoặc quyết định của một người hoặc sự việc.

Gia đình và bạn bè có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của một người.

Gia đình và bạn bè có tác động lớn đến sự phát triển của một người.

Thời tiết có thể ảnh hưởng đến kết quả của một trận đấu bóng đá.

Thời tiết có thể tác động đến kết quả của một trận đấu bóng đá.

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc.

Cụm từ kết hợp

ảnh hưởng lớntác động lớnảnh hưởng tiêu cựctác động tiêu cựcảnh hưởng tích cựctác động tích cực

Từ đồng nghĩa

tác độngquan hệtác dụng

Từ trái nghĩa

không ảnh hưởngbất động

Cụm từ liên quan

ảnh hưởng tiêu cựccụm từ
tác động tiêu cực
ảnh hưởng tích cựccụm từ
tác động tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'ảnh hưởng' khi muốn mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'ảnh hưởng' với 'ảnh hưởng' trong tiếng Trung, vì nghĩa của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'ảnh hưởng' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '影響' (yǐngxiǎng), trong đó '影' (yǐng) có nghĩa là 'bóng' và '響' (xiǎng) có nghĩa là 'tiếng vang'. Từ này được mượn vào tiếng Việt để mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ảnh hưởng' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ảnh
bóng
root
+
hướng
hướng, hướng dẫn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。